PanLinx

françaisfra-000
béquiller
日本語jpn-000つっかいをする
日本語jpn-000支柱をかう
日本語jpn-000松葉杖をついて歩く
tiếng Việtvie-000chống
tiếng Việtvie-000chống nạng
tiếng Việtvie-000đi nạng


PanLex

PanLex-PanLinx