PanLinx

tiếng Việtvie-000
nhiếc
U+art-25420C94
普通话cmn-000𠲔
Hànyǔcmn-003
Englisheng-000make ironical remarks about
françaisfra-000faire honte à
русскийrus-000ругать
tiếng Việtvie-000chưởi
tiếng Việtvie-000chỉnh
tiếng Việtvie-000chửi
tiếng Việtvie-000chửi bới
tiếng Việtvie-000chửi mắng
tiếng Việtvie-000chửi rủa
tiếng Việtvie-000cự
tiếng Việtvie-000mắng
tiếng Việtvie-000mắng nhiếc
tiếng Việtvie-000nhiếc móc
tiếng Việtvie-000xạc
tiếng Việtvie-000đì
𡨸儒vie-001𠲔


PanLex

PanLex-PanLinx