PanLinx

tiếng Việtvie-000
vứt bừa bãi
русскийrus-000разбрасывать
русскийrus-000разметать
tiếng Việtvie-000ném lung tung
tiếng Việtvie-000quăng tứ tung
tiếng Việtvie-000quẳng ... khắp nơi
tiếng Việtvie-000vứt lung tung
tiếng Việtvie-000để bừa bộn


PanLex

PanLex-PanLinx