PanLinx

tiếng Việtvie-000
bình phương
Englisheng-000barrel antenna
Englisheng-000noun
Englisheng-000quadrate
Englisheng-000square
Englisheng-000squared
Englisheng-000verb
françaisfra-000au carré
françaisfra-000carré
Nederlandsnld-000gekwadrateerd
Nederlandsnld-000in het kwadraat
Nederlandsnld-000kwadraat
Nederlandsnld-000kwadrateren
Nederlandsnld-000tot het kwadraat verheffen
bokmålnob-000kvadrat
русскийrus-000квадрат
русскийrus-000квадратный
tiếng Việtvie-000bậc hai
tiếng Việtvie-000hình vuông
tiếng Việtvie-000thước đo góc
tiếng Việtvie-000tự thừa
tiếng Việtvie-000vuông
𡨸儒vie-001平方


PanLex

PanLex-PanLinx