PanLinx

tiếng Việtvie-000
bướm
U+art-25427289
U+art-25427485
Englisheng-000butterfly
Englisheng-000scale-winged
Englisheng-000sphenoid
Englisheng-000sphenoidal
françaisfra-000papillon
русскийrus-000бабочка
русскийrus-000летучка
русскийrus-000листовка
españolspa-000mariposa
tiếng Việtvie-000bươm bướm
tiếng Việtvie-000ngài
tiếng Việtvie-000sâu bọ cánh vảy
tiếng Việtvie-000truyền đơn
tiếng Việtvie-000xương bướm
𡨸儒vie-001𧊉
𡨸儒vie-001𧒅


PanLex

PanLex-PanLinx