PanLinx

tiếng Việtvie-000
bất lợi
Englisheng-000Disadvantaged workers
Englisheng-000adverse
Englisheng-000adversely
Englisheng-000detrimentally
Englisheng-000disadvantageous
Englisheng-000disadvantageously
Englisheng-000unfavourable
Englisheng-000unfriendly
françaisfra-000défavorable
françaisfra-000défavorablement
françaisfra-000désavantageux
italianoita-000handicappato
italianoita-000inconveniente
italianoita-000iniquo
italianoita-000sconveniente
italianoita-000sfavorevole
bokmålnob-000bakside
bokmålnob-000ugunstig
русскийrus-000неблагоприятный
русскийrus-000невыгода
русскийrus-000невыгодно
русскийrus-000невыгодный
tiếng Việtvie-000bất tiện
tiếng Việtvie-000bị tàn tật
tiếng Việtvie-000có hại
tiếng Việtvie-000không có lợi
tiếng Việtvie-000không lợi
tiếng Việtvie-000không thuận
tiếng Việtvie-000không thuận lợi
tiếng Việtvie-000không thuận tiện
tiếng Việtvie-000thiệt thòi
tiếng Việtvie-000thói quen
tiếng Việtvie-000xấu
tiếng Việtvie-000điều bất tiện
𡨸儒vie-001不利


PanLex

PanLex-PanLinx