PanLinx

tiếng Việtvie-000
hấp hối
Englisheng-000agonise
Englisheng-000agonize
Englisheng-000be about to die
Englisheng-000be moribund
Englisheng-000dying
Englisheng-000moribund
françaisfra-000agonisant
françaisfra-000agoniser
françaisfra-000moribond
françaisfra-000mourant
françaisfra-000être à l’agonie
italianoita-000agonizzare
italianoita-000morente
italianoita-000moribondo
русскийrus-000агонизировать
русскийrus-000агония
русскийrus-000смертельный
tiếng Việtvie-000chết
tiếng Việtvie-000giãy chết
tiếng Việtvie-000gần chết
tiếng Việtvie-000ngắc ngoải
tiếng Việtvie-000suy tàn
tiếng Việtvie-000sắp chết


PanLex

PanLex-PanLinx