PanLinx

tiếng Việtvie-000
tảng
Englisheng-000block
Englisheng-000junk
Englisheng-000lump
Englisheng-000slab
françaisfra-000bloc
françaisfra-000faire semblant de
françaisfra-000feindre
françaisfra-000pavé
françaisfra-000quartier
françaisfra-000socle
italianoita-000blocco
bokmålnob-000blokk
русскийrus-000глыба
tiếng Việtvie-000cục
tiếng Việtvie-000khối
tiếng Việtvie-000miếng
tiếng Việtvie-000mảng
tiếng Việtvie-000mảnh
tiếng Việtvie-000súc
tiếng Việtvie-000địa khối
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001


PanLex

PanLex-PanLinx