PanLinx

tiếng Việtvie-000
bạn đồng ngũ
Englisheng-000brother
Englisheng-000companion-in-arms
tiếng Việtvie-000bạn chiến đấu
tiếng Việtvie-000bạn cùng nghề
tiếng Việtvie-000bạn đồng sự


PanLex

PanLex-PanLinx