PanLinx

tiếng Việtvie-000
tởm
U+art-254227D6
Englisheng-000chatty
Englisheng-000foul
Englisheng-000nauseate
Englisheng-000nauseous
Englisheng-000offensive
Englisheng-000pox
Englisheng-000scunner
Englisheng-000shucks
Englisheng-000sicken
Englisheng-000stank
Englisheng-000stink
Englisheng-000stunk
Englisheng-000unsavoury
françaisfra-000cochon
bokmålnob-000ekkel
bokmålnob-000vemmelig
bokmålnob-000vemmelse
bokmålnob-000vemmes
русскийrus-000брезгать
русскийrus-000поганый
русскийrus-000скверно
русскийrus-000тьфу
русскийrus-000фу
tiếng Việtvie-000bẩn
tiếng Việtvie-000bẩn thỉu
tiếng Việtvie-000chán ngấy
tiếng Việtvie-000chướng tai gai mắt
tiếng Việtvie-000cảm tháy buồn nôn
tiếng Việtvie-000cảm thấy ớn
tiếng Việtvie-000ghê
tiếng Việtvie-000ghê tởm
tiếng Việtvie-000gớm
tiếng Việtvie-000gớm chửa
tiếng Việtvie-000gớm guốc
tiếng Việtvie-000hôi hám
tiếng Việtvie-000khiếp
tiếng Việtvie-000khó chịu
tiếng Việtvie-000không ngon
tiếng Việtvie-000kinh
tiếng Việtvie-000kinh lên
tiếng Việtvie-000kinh tởm
tiếng Việtvie-000lợm
tiếng Việtvie-000ngấy
tiếng Việtvie-000nhạt nhẽo
tiếng Việtvie-000nhếch nhác
tiếng Việtvie-000sự ớn
tiếng Việtvie-000thấy lợm giọng
tiếng Việtvie-000vô vị
tiếng Việtvie-000đáng ghê
tiếng Việtvie-000ớn
𡨸儒vie-001𢟖


PanLex

PanLex-PanLinx