PanLinx

tiếng Việtvie-000
bóp
U+art-25422BD2
SIL Vietnam Word List (revised)art-333154
Bahnarbdq-000chơpĕt
brezhonegbre-000yalc’h
brezhonegbre-000yilc’hier
bălgarski ezikbul-001kesija
bălgarski ezikbul-001portmone
catalàcat-000portamonedes
češtinaces-000peněženka
češtinaces-000tobolka
Hànyǔcmn-003kūnbāo
Hànyǔcmn-003píjiāzi
Hànyǔcmn-003qiándài
Hànyǔcmn-003sīnáng
Hànyǔcmn-003xiǎopíjiāzi
Biatcmo-000pet
Chraucrw-000bop
Cuacua-000peet
danskdan-000pung
danskdan-000tegnebog
Deutschdeu-000Portemonnaie
dolnoserbska rečdsb-000móšyna
eestiekk-000rahakott
eestiekk-000rahatasku
Ellinikaell-003chartofýlakas
Englisheng-000apply
Englisheng-000crumple
Englisheng-000crush with fingers
Englisheng-000express
Englisheng-000extract
Englisheng-000liniment
Englisheng-000press
Englisheng-000press with one’s hand
Englisheng-000purse
Englisheng-000put on
Englisheng-000rack
Englisheng-000sound
Englisheng-000squeeze
Englisheng-000wallet
Englisheng-000wring
Englisheng-000wrung
euskaraeus-000diruzorro
euskaraeus-000kartera
suomifin-000lompakko
suomifin-000rahapussi
françaisfra-000actionner
françaisfra-000comprimer
françaisfra-000porte-monnaie
françaisfra-000portefeuille
françaisfra-000poste de police
françaisfra-000presser
françaisfra-000pressé
françaisfra-000pressée
françaisfra-000rétréci
françaisfra-000serrer
françaisfra-000serrer fortement
françaisfra-000triturer
Gaeilgegle-000vallait
Halanghal-000nĕk
Hrêhre-000ĩt
hrvatskihrv-000novčanik
hrvatskihrv-000novčarka
hornjoserbšćinahsb-000móšeń
hornjoserbšćinahsb-000móšnja
hornjoserbšćinahsb-000móšnje
hornjoserbšćinahsb-000portmonej
magyarhun-000levéltárca
magyarhun-000pénztárca
Inuktitutiku-001puuq
bahasa Indonesiaind-000dompet
íslenskaisl-000peningaveski
italianoita-000comprimere
italianoita-000portamonete
italianoita-000premere
Jehjeh-000dĕk
Kartulikat-001sap’ule
한국어kor-000지갑
Kơhokpm-000cơpît
Kơhokpm-000pat
Kơho Lachkpm-002čơlĕn
lietuviųlit-000nedidelė piniginė
Plattdüütsch-Neddersassischnds-002Pottjemonottje
Nederlandsnld-000portemonnee
bokmålnob-000klemme
bokmålnob-000kna
bokmålnob-000lommebok
bokmålnob-000portemoné
bokmålnob-000pung
bokmålnob-000trykke
occitanoci-000pòrtamoneda
polskipol-000portmonetka
portuguêspor-000bolsa
portuguêspor-000carteira de dinheiro
Rengaoren-000mŏt
lingua rumantscharoh-000buorsa
lingua rumantscharoh-000bursa
românăron-000portmoneu
русскийrus-000жать
русскийrus-000зажимать
русскийrus-000защемлять
русскийrus-000мять
русскийrus-000нажимать
русскийrus-000прихватывать
русскийrus-000растирать
русскийrus-000сдавливать
русскийrus-000сжатие
русскийrus-000сжатый
русскийrus-000сжимать
русскийrus-000стеснять
русскийrus-000стискивать
русскийrus-000тискать
russkijrus-001košelëk
russkijrus-001mošna
russkijrus-001portmoné
Sedangsed-000rik
Kơtuased-001dĭt
slovenčinaslk-000peňaženka
slovenščinaslv-000denarnica
españolspa-000monedero
shqipsqi-000xhang
srpskisrp-001novčanik
Stiengsti-000chơbach
svenskaswe-000portmonnä
phasa thaitha-001grà-bpăo sà-dtaang
Türkçetur-000cüzdan
tiếng Việtvie-000bít
tiếng Việtvie-000bó chặt
tiếng Việtvie-000bóp chặt
tiếng Việtvie-000bóp nghẹt
tiếng Việtvie-000bóp tiền
tiếng Việtvie-000bấm
tiếng Việtvie-000bẹp
tiếng Việtvie-000bịt
tiếng Việtvie-000co hẹp
tiếng Việtvie-000dầu xoa
tiếng Việtvie-000dận
tiếng Việtvie-000hút
tiếng Việtvie-000kẹp
tiếng Việtvie-000làm nghẹn
tiếng Việtvie-000làm rung chuyển
tiếng Việtvie-000làm thắt lại
tiếng Việtvie-000mím
tiếng Việtvie-000nhào
tiếng Việtvie-000nhàu
tiếng Việtvie-000nén
tiếng Việtvie-000nép
tiếng Việtvie-000nắm
tiếng Việtvie-000nắm chặt
tiếng Việtvie-000nắn
tiếng Việtvie-000nặn
tiếng Việtvie-000riết
tiếng Việtvie-000siết
tiếng Việtvie-000siết chặt
tiếng Việtvie-000thắt
tiếng Việtvie-000tóm
tiếng Việtvie-000tóm chặt
tiếng Việtvie-000túm
tiếng Việtvie-000túm chặt
tiếng Việtvie-000
tiếng Việtvie-000ví nhỏ
tiếng Việtvie-000ví tiền
tiếng Việtvie-000
tiếng Việtvie-000vắt
tiếng Việtvie-000vặn
tiếng Việtvie-000xiết
tiếng Việtvie-000xoa
tiếng Việtvie-000xát
tiếng Việtvie-000ép
tiếng Việtvie-000ôm chặt
tiếng Việtvie-000đánh bại
tiếng Việtvie-000đè
tiếng Việtvie-000ấn
𡨸儒vie-001𢯒
yidishydd-001baytl


PanLex

PanLex-PanLinx