PanLinx

tiếng Việtvie-000
gỡ
U+art-25428509
U+art-2546511
國語cmn-001
Hànyǔcmn-003qiān
Englisheng-000disembarrass
Englisheng-000disembroil
Englisheng-000disengage
Englisheng-000disentangle
Englisheng-000extricate
Englisheng-000pick
Englisheng-000take up
Englisheng-000unravel
Englisheng-000unstick
françaisfra-000débrouiller
françaisfra-000décoller
françaisfra-000dégager
françaisfra-000démêler
françaisfra-000dénouer
françaisfra-000désentortiller
françaisfra-000détacher
françaisfra-000détortiller
françaisfra-000détresser
françaisfra-000rattraper
françaisfra-000regagner
françaisfra-000se libérer
françaisfra-000sérancer
italianoita-000districare
italianoita-000staccare
русскийrus-000отвязывать
русскийrus-000отлеплять
русскийrus-000отыгрывать
русскийrus-000отыгрываться
русскийrus-000размотка
русскийrus-000распутывать
русскийrus-000расцеплять
русскийrus-000расчесывать
tiếng Việtvie-000bóc
tiếng Việtvie-000bóc ... ra
tiếng Việtvie-000chải
tiếng Việtvie-000cởi
tiếng Việtvie-000cởi ... ra
tiếng Việtvie-000cởi nút
tiếng Việtvie-000giải thoát
tiếng Việtvie-000gỡ ... ra
tiếng Việtvie-000gỡ gạc
tiếng Việtvie-000gỡ lại
tiếng Việtvie-000gỡ mối
tiếng Việtvie-000gỡ ra
tiếng Việtvie-000gỡ rối
tiếng Việtvie-000gỡ thoát
tiếng Việtvie-000gỡ ván bài
tiếng Việtvie-000mở
tiếng Việtvie-000mở ... ra
tiếng Việtvie-000tháo
tiếng Việtvie-000tháo ... ra
tiếng Việtvie-000tháo móc
tiếng Việtvie-000tháo ra
tiếng Việtvie-000thả
tiếng Việtvie-000đánh gỡ lại
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001𨔉
廣東話yue-000
gwong2dung1 wa2yue-003hin1


PanLex

PanLex-PanLinx