PanLinx

tiếng Việtvie-000
rỉ
U+art-25420BC7
U+art-25420EA8
Englisheng-000drip
Englisheng-000exude
Englisheng-000get rusty
Englisheng-000leak
Englisheng-000rust
françaisfra-000chuchoter
françaisfra-000exsuder
françaisfra-000souffler
françaisfra-000suinter
italianoita-000stillare
bokmålnob-000lekk
bokmålnob-000lekkasje
bokmålnob-000lekke
bokmålnob-000ruste
bokmålnob-000sige
bokmålnob-000tyte
русскийrus-000просачиваться
русскийrus-000сочиться
русскийrus-000утекать
tiếng Việtvie-000chảy đi
tiếng Việtvie-000chỗ rò
tiếng Việtvie-000không kín
tiếng Việtvie-000lọt qua
tiếng Việtvie-000lọt vào
tiếng Việtvie-000nói thầm
tiếng Việtvie-000
tiếng Việtvie-000rỉ ra
tiếng Việtvie-000rỉ rỉ
tiếng Việtvie-000rịn
tiếng Việtvie-000rịn ra
tiếng Việtvie-000sét
tiếng Việtvie-000sự
tiếng Việtvie-000thấm
tiếng Việtvie-000thấm qua
tiếng Việtvie-000thẩm lậu
tiếng Việtvie-000trôi đi
tiếng Việtvie-000
tiếng Việtvie-000để nhỏ giọt
tiếng Việtvie-000ứa
𡨸儒vie-001𠯇
𡨸儒vie-001𠺨


PanLex

PanLex-PanLinx