| tiếng Việt | vie-000 |
| trò bài tây | |
| English | eng-000 | hanky-panky |
| English | eng-000 | hocus-pocus |
| English | eng-000 | legerdemain |
| English | eng-000 | pass |
| English | eng-000 | shell game |
| English | eng-000 | thimblerig |
| English | eng-000 | thimblerigging |
| tiếng Việt | vie-000 | trò bịp bợm |
| tiếng Việt | vie-000 | trò cua cá |
| tiếng Việt | vie-000 | trò gian dối |
| tiếng Việt | vie-000 | trò lộn sòng |
| tiếng Việt | vie-000 | trò ảo thuật |
