PanLinx

tiếng Việtvie-000
trịch thượng
catalàcat-000condescendent
češtinaces-000blahosklonný
普通话cmn-000傲慢的
國語cmn-001傲慢的
danskdan-000nedladende
Deutschdeu-000herablassend
ελληνικάell-000συγκαταβατικός
Englisheng-000condescending
Englisheng-000condescent
Englisheng-000high-hat
Englisheng-000superior
Englisheng-000uppish
Englisheng-000uppity
Englisheng-000upstage
suomifin-000alentuva
suomifin-000ylimielinen
françaisfra-000condescendant
françaisfra-000supérieur
Srpskohrvatskihbs-001snishodljiv
עבריתheb-000מתנשא
日本語jpn-000上から目線
日本語jpn-000上目線
македонскиmkd-000снисходлив
Nederlandsnld-000aanmatigend
Nederlandsnld-000neerbuigend
bokmålnob-000nedlatende
polskipol-000protekcjonalny
portuguêspor-000condescendente
русскийrus-000свысока
русскийrus-000снисходи́тельный
русскийrus-000снисходительно
русскийrus-000снисходительность
русскийrus-000снисходительный
русскийrus-000снисхождение
españolspa-000condescendiente
svenskaswe-000nedlåtande
ภาษาไทยtha-000จองหองพองขน
tiếng Việtvie-000hợm hĩnh
tiếng Việtvie-000kiêu ngạo
tiếng Việtvie-000kẻ cả
tiếng Việtvie-000kể cả
tiếng Việtvie-000ngạo mạn
tiếng Việtvie-000tự cao
tiếng Việtvie-000tự cao tự đại
tiếng Việtvie-000đàn anh


PanLex

PanLex-PanLinx