PanLinx

tiếng Việtvie-000
cực nhọc
Englisheng-000crabwise
Englisheng-000labouring
Englisheng-000sweated
Englisheng-000toiful
Englisheng-000toilsome
bokmålnob-000hard
bokmålnob-000strevsom
bokmålnob-000tung
tiếng Việtvie-000cực khổ
tiếng Việtvie-000khó nhọc
tiếng Việtvie-000lao khổ
tiếng Việtvie-000nhọc nhằn
tiếng Việtvie-000nặng nề
tiếng Việtvie-000vất vả


PanLex

PanLex-PanLinx