PanLinx

tiếng Việtvie-000
lối
U+art-254214C3
U+art-25478CA
catalàcat-000bàtik
češtinaces-000batika
češtinaces-000batikování
普通话cmn-000
普通话cmn-000蜡染
國語cmn-001
國語cmn-001蠟染
Hànyǔcmn-003là ran
Hànyǔcmn-003lěi
danskdan-000batik
Deutschdeu-000Batik
Englisheng-000batik
Englisheng-000great
Englisheng-000line
Englisheng-000manner
Englisheng-000modal
Englisheng-000mode
Englisheng-000mood
Englisheng-000path
Englisheng-000style
Englisheng-000vein
Englisheng-000way
Englisheng-000wise
Esperantoepo-000batiko
suomifin-000batikki
françaisfra-000aux environs de
françaisfra-000batik
françaisfra-000chemin
françaisfra-000façon
françaisfra-000genre
françaisfra-000manière
françaisfra-000modal
françaisfra-000mode
françaisfra-000moyen
françaisfra-000passage
françaisfra-000style
françaisfra-000système
Idoido-000batiko
interlinguaina-000’batik’
bahasa Indonesiaind-000batik
bahasa Indonesiaind-000kain batik
italianoita-000batik
italianoita-000guisa
italianoita-000linea
italianoita-000maniera
italianoita-000modale
italianoita-000modo
日本語jpn-000
Nihongojpn-001rai
한국어kor-000납결 염색법
한국어kor-000
한국어kor-000
한국어kor-000염색한 천
Hangungmalkor-001loy
韓國語kor-002
晚期中古漢語ltc-000
dhɑng djhiɛu xɑ̀n ngiǔltc-002luəi
Nederlandsnld-000batikken
bokmålnob-000form
bokmålnob-000gang
bokmålnob-000måte
bokmålnob-000vis
polskipol-000batik
portuguêspor-000batik
русскийrus-000вариант
русскийrus-000лад
русскийrus-000манер
русскийrus-000наклонение
русскийrus-000пошиб
русскийrus-000склад
русскийrus-000уклад
españolspa-000batik
ภาษาไทยtha-000สิ่งทอที่ย้อมสีโดยวิธีดังกล่าว
ภาษาไทยtha-000เทคนิคการย้อมสีสิ่งทอด้วยมือโดยใช้ขี้ผึ้งเป็นตัวปกคลุมส่วนที่ไม่ต้องการย้อม
Türkçetur-000batik
Türkçetur-000kumaş boyama yöntemi
tiếng Việtvie-000biến thể
tiếng Việtvie-000bút pháp
tiếng Việtvie-000bậc
tiếng Việtvie-000cung cách
tiếng Việtvie-000cách
tiếng Việtvie-000cách thức
tiếng Việtvie-000dãy
tiếng Việtvie-000hàng
tiếng Việtvie-000hành lang
tiếng Việtvie-000kiểu
tiếng Việtvie-000kiểu cách
tiếng Việtvie-000loại
tiếng Việtvie-000lề lối
tiếng Việtvie-000ngõ
tiếng Việtvie-000nếp
tiếng Việtvie-000nếp sống
tiếng Việtvie-000nề nếp
tiếng Việtvie-000nền nếp
tiếng Việtvie-000phong cách
tiếng Việtvie-000phương cách
tiếng Việtvie-000phương pháp
tiếng Việtvie-000phương thức
tiếng Việtvie-000phương án
tiếng Việtvie-000thói
tiếng Việtvie-000thể
tiếng Việtvie-000thể thức
tiếng Việtvie-000thứ
tiếng Việtvie-000thức
tiếng Việtvie-000điệu
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001𡓃
廣東話yue-000
gwong2dung1 wa2yue-003leoi5
广东话yue-004
Bahasa Malaysiazsm-000batik


PanLex

PanLex-PanLinx