PanLinx

tiếng Việtvie-000
quay tròn
Universal Networking Languageart-253whirl(icl>revolve>occur,equ>spin,obj>thing)
Universal Networking Languageart-253whirl(icl>revolve>occur,equ>twirl,obj>thing)
Englisheng-000gyrate
Englisheng-000revolve
Englisheng-000rotational
Englisheng-000vertiginous
Englisheng-000whirl
françaisfra-000tournoyant
françaisfra-000tournoyer
françaisfra-000virer
italianoita-000roteare
bokmålnob-000rundt
bokmålnob-000snurre
bokmålnob-000spinne
русскийrus-000кружить
русскийrus-000кружиться
русскийrus-000покружить
españolspa-000arremolinarse
tiếng Việtvie-000chạy vòng quanh
tiếng Việtvie-000luân chuyển
tiếng Việtvie-000quay
tiếng Việtvie-000quay tít
tiếng Việtvie-000xoay
tiếng Việtvie-000xoay quanh
tiếng Việtvie-000xoay tròn
tiếng Việtvie-000xoay tít
Bahasa Malaysiazsm-000berpusing


PanLex

PanLex-PanLinx