PanLinx

tiếng Việtvie-000
làm rạp
Englisheng-000tent
русскийrus-000прибивать
tiếng Việtvie-000cắm lều
tiếng Việtvie-000cắm trại
tiếng Việtvie-000dí xuống
tiếng Việtvie-000nén xuống
tiếng Việtvie-000đè rạp
tiếng Việtvie-000ở lều


PanLex

PanLex-PanLinx