PanLinx

tiếng Việtvie-000
tính chất hững hờ
Englisheng-000tepidity
Englisheng-000tepidness
tiếng Việtvie-000tính chát lãnh đạm
tiếng Việtvie-000tính chất nhạt nhẽo


PanLex

PanLex-PanLinx