PanLinx

tiếng Việtvie-000
phá ngang
Englisheng-000be a drop-out
Englisheng-000rain on someone’s parade
Englisheng-000thwart
русскийrus-000препятствовать
tiếng Việtvie-000cản trở
tiếng Việtvie-000gây trở ngại
tiếng Việtvie-000làm chướng ngại
tiếng Việtvie-000làm trở ngại
tiếng Việtvie-000ngăn trở
tiếng Việtvie-000thọc gậy bánh xe


PanLex

PanLex-PanLinx