PanLinx

tiếng Việtvie-000
có thói quen
Englisheng-000wont
françaisfra-000accoutumer
françaisfra-000coutumier
italianoita-000abituato
italianoita-000essere solito
italianoita-000usare
bokmålnob-000bruke
bokmålnob-000pleie
bokmålnob-000vant
русскийrus-000привыкать
русскийrus-000привычный
русскийrus-000приучаться
tiếng Việtvie-000có tập quán
tiếng Việtvie-000quen
tiếng Việtvie-000quen nết
tiếng Việtvie-000quen thói
tiếng Việtvie-000quen với
tiếng Việtvie-000thường


PanLex

PanLex-PanLinx