English | eng-000 |
ceo |
Universal Networking Language | art-253 | ceo(icl>corporate_executive>thing,equ>chief_executive_officer) |
tiếng Việt | vie-000 | danh từ |
tiếng Việt | vie-000 | viết tắt của chief executive officer người lãnh đạo cao nhất trong một công ty hoặc một tổ chức |