| tiếng Việt | vie-000 |
| trình tự | |
| English | eng-000 | order |
| English | eng-000 | succession |
| français | fra-000 | ordre |
| français | fra-000 | procédure |
| italiano | ita-000 | ordine |
| русский | rus-000 | очередность |
| русский | rus-000 | последовательность |
| русский | rus-000 | черед |
| tiếng Việt | vie-000 | kế tiếp |
| tiếng Việt | vie-000 | kế tiếp nhau |
| tiếng Việt | vie-000 | liên tục |
| tiếng Việt | vie-000 | lượt |
| tiếng Việt | vie-000 | lần lượt |
| tiếng Việt | vie-000 | phiên |
| tiếng Việt | vie-000 | sự kế tiếp |
| tiếng Việt | vie-000 | thứ tự |
| tiếng Việt | vie-000 | trật tự |
| tiếng Việt | vie-000 | tua |
| 𡨸儒 | vie-001 | 程序 |
