PanLinx

Englisheng-000
grittiness
العربيةarb-000الحزم
češtinaces-000štěrkovitost
普通话cmn-000坚韧不拔
普通话cmn-000有砂砾
國語cmn-001堅韌不拔
國語cmn-001有砂礫
Deutschdeu-000Sandigkeit
Englisheng-000graininess
Englisheng-000sandiness
yn Ghaelgglv-000creeaght
yn Ghaelgglv-000daanys
yn Ghaelgglv-000grineenid
日本語jpn-000じゃりじゃり
русскийrus-000песчанистость
tiếng Việtvie-000tình trạng có sạn
tiếng Việtvie-000tính bạo dạn
tiếng Việtvie-000tính cứng cỏi
tiếng Việtvie-000tính gan góc


PanLex

PanLex-PanLinx