PanLinx

Englisheng-000
smeller
العربيةarb-000الأنف
বাংলাben-000ঘ্রাতা
češtinaces-000frňák
普通话cmn-000含硫气井
普通话cmn-000地质学家
普通话cmn-000触须
普通话cmn-000闻的人
普通话cmn-000鼻子
國語cmn-001觸鬚
國語cmn-001鼻子
ελληνικάell-000οσφραινόμενος
Englisheng-000feeler
Englisheng-000nose
Englisheng-000snorter
yn Ghaelgglv-000soareyder
한국어kor-000냄새맡는 것
한국어kor-000냄새맡는 사람
한국어kor-000세게 치기
한국어kor-000촉수
русскийrus-000антенна
русскийrus-000ноздри
русскийrus-000нос
русскийrus-000удар по носу
русскийrus-000усик
русскийrus-000щупальце
tiếng Việtvie-000cái mũi
tiếng Việtvie-000cú đánh vào mũi
tiếng Việtvie-000người chuyên ngửi
tiếng Việtvie-000người hôi
tiếng Việtvie-000người ngửi
tiếng Việtvie-000vật hôi
tiếng Việtvie-000vật đánh hơi


PanLex

PanLex-PanLinx