PanLinx

русскийrus-000
гусёк
Englisheng-000doucine
Englisheng-000fly jib
Englisheng-000moulding ogee
Englisheng-000ogee
日本語jpn-000葱花線
にほんごjpn-002そうかせん
нихонгоjpn-153со:касэн
latviešulvs-000zostiņa
русскийrus-000синус
русскийrus-000стрелка
tiếng Việtvie-000chuỗi neo
tiếng Việtvie-000móc nhỏ
tiếng Việtvie-000rãnh lõm
tiếng Việtvie-000ống cỏ ngỗng


PanLex

PanLex-PanLinx