| tiếng Việt | vie-000 |
| lạc quyên | |
| français | fra-000 | faire la quête |
| français | fra-000 | faire une collecte |
| français | fra-000 | ouvrir une souscription |
| italiano | ita-000 | colletta |
| русский | rus-000 | пожертвование |
| tiếng Việt | vie-000 | nghĩa quyên |
| tiếng Việt | vie-000 | quyên |
| tiếng Việt | vie-000 | quyên cúng |
| tiếng Việt | vie-000 | quyên góp |
| tiếng Việt | vie-000 | sự quyên tiền |
| 𡨸儒 | vie-001 | 勒捐 |
