PanLinx

tiếng Việtvie-000
xói mòn
Englisheng-000erode
Englisheng-000erodent
Englisheng-000erosive
françaisfra-000caver
françaisfra-000miner
françaisfra-000éroder
françaisfra-000érosif
italianoita-000erodere
русскийrus-000подмывать
русскийrus-000подтачивать
русскийrus-000размыв
русскийrus-000размывать
русскийrus-000эрозия
tiếng Việtvie-000gặm mòn
tiếng Việtvie-000xâm thực
tiếng Việtvie-000xói
tiếng Việtvie-000xói lở
tiếng Việtvie-000ăn mòn


PanLex

PanLex-PanLinx