PanLinx

tiếng Việtvie-000
hạn chế
العربيةarb-000تَقْيِيدِيّ
Universal Networking Languageart-253confine(icl>do,equ>restrict,agt>thing,obj>thing,gol>uw)
Universal Networking Languageart-253restrict(icl>limit>do,obj>thing,gol>uw)
Universal Networking Languageart-253restrictive(icl>adj)
беларускаяbel-000абмежавальны
българскиbul-000ограничителен
catalàcat-000restrictiu
češtinaces-000omezující
češtinaces-000restriktivní
普通话cmn-000限制性
danskdan-000restriktive
Deutschdeu-000einschränkend
Deutschdeu-000restriktiv
eestiekk-000piiravate
ελληνικάell-000περιοριστική
Englisheng-000abridge
Englisheng-000astrict
Englisheng-000boucherization
Englisheng-000boucherizing
Englisheng-000bound
Englisheng-000circumscribe
Englisheng-000close
Englisheng-000confine
Englisheng-000confined
Englisheng-000confinement
Englisheng-000curb
Englisheng-000finite
Englisheng-000inhibit
Englisheng-000limit
Englisheng-000limitative
Englisheng-000limited
Englisheng-000one-track
Englisheng-000peg
Englisheng-000qualify
Englisheng-000ration
Englisheng-000restrain
Englisheng-000restrict
Englisheng-000restrictive
Englisheng-000retrench
Englisheng-000small-time
Englisheng-000specialise
Englisheng-000specialize
Englisheng-000stint
suomifin-000rajoittavia
françaisfra-000borner
françaisfra-000borné
françaisfra-000brider
françaisfra-000limitatif
françaisfra-000limitativement
françaisfra-000limiter
françaisfra-000limité
françaisfra-000restreindre
françaisfra-000restreint
françaisfra-000restrictif
françaisfra-000se borner
Српскохрватскиhbs-000рестриктиван
Srpskohrvatskihbs-001restriktivan
हिन्दीhin-000प्रतिबंधात्मक
magyarhun-000korlátozó
bahasa Indonesiaind-000ketat
italianoita-000contenere
italianoita-000costrittivo
italianoita-000limitare
italianoita-000limitato
italianoita-000misurare
italianoita-000restrittivo
日本語jpn-000限定的
한국어kor-000제한하다
latinelat-000restrictivus
lietuviųlit-000ribojančių
latviešulvs-000ierobežojošus
македонскиmkd-000ограничителен
македонскиmkd-000рестриктивен
Nederlandsnld-000beperkend
bokmålnob-000begrense
bokmålnob-000begrensning
bokmålnob-000forbeholde
bokmålnob-000innskrenke
bokmålnob-000innstramme
bokmålnob-000restriktiv
فارسیpes-000محدود
polskipol-000ograniczający
portuguêspor-000restritivo
românăron-000restrictiv
русскийrus-000замкнутый
русскийrus-000лимитировать
русскийrus-000локальный
русскийrus-000ограничение
русскийrus-000ограниченность
русскийrus-000ограниченный
русскийrus-000ограниченость
русскийrus-000ограничи́тельный
русскийrus-000ограничивать
русскийrus-000ограничительный
русскийrus-000свертывание
русскийrus-000свертывать
русскийrus-000стеснять
русскийrus-000суживать
русскийrus-000суживаться
русскийrus-000тесный
русскийrus-000узкий
русскийrus-000узость
русскийrus-000ущемление
русскийrus-000ущемлять
slovenčinaslk-000obmedzujúci
slovenščinaslv-000omejevalen
españolspa-000restrictivo
ภาษาไทยtha-000จำกัด
Türkçetur-000kısıtlayıcı
українськаukr-000обмежувальний
اردوurd-000مؤکد
tiếng Việtvie-000bó hẹp
tiếng Việtvie-000chật hẹp
tiếng Việtvie-000chế hạn
tiếng Việtvie-000câu thúc
tiếng Việtvie-000có chừng
tiếng Việtvie-000có hạn
tiếng Việtvie-000cấm
tiếng Việtvie-000cục bộ
tiếng Việtvie-000dè dặt
tiếng Việtvie-000dằn lại
tiếng Việtvie-000eo hẹp
tiếng Việtvie-000ghìm chặt
tiếng Việtvie-000giảm
tiếng Việtvie-000giảm bớt
tiếng Việtvie-000giới hạn
tiếng Việtvie-000hà tằn hà tiện
tiếng Việtvie-000hạn chế lương thực
tiếng Việtvie-000hạn định
tiếng Việtvie-000hạn độ
tiếng Việtvie-000hẹp
tiếng Việtvie-000hẹp hòi
tiếng Việtvie-000không quan trọng
tiếng Việtvie-000kiếm chế
tiếng Việtvie-000kiềm chế
tiếng Việtvie-000làm nhẹ bớt
tiếng Việtvie-000ngăn chặn
tiếng Việtvie-000nhỏ bé
tiếng Việtvie-000nhỏ hẹp
tiếng Việtvie-000nén
tiếng Việtvie-000nén lại
tiếng Việtvie-000quy mô nhỏ
tiếng Việtvie-000ràng buộc
tiếng Việtvie-000rút bớt
tiếng Việtvie-000rút hẹp
tiếng Việtvie-000sự giới hạn
tiếng Việtvie-000thay đổi
tiếng Việtvie-000thiếu thốn
tiếng Việtvie-000thiển cận
tiếng Việtvie-000thu hẹp
tiếng Việtvie-000thâu hẹp
tiếng Việtvie-000tiết chế
tiếng Việtvie-000trong phạm vi hẹp
tiếng Việtvie-000ít ỏi
tiếng Việtvie-000đóng khung
tiếng Việtvie-000đặt giới hạn
tiếng Việtvie-000địa phương
𡨸儒vie-001限制
Bahasa Malaysiazsm-000ketat
Bahasa Malaysiazsm-000mengehadkan


PanLex

PanLex-PanLinx