PanLinx

tiếng Việtvie-000
cách
aršatten č’ataqc-000kus
Mapudungunarn-000femngechi
U+art-254630C
U+art-254683C
U+art-2549694
LWT Codeart-25717.49
башҡорт телеbak-000күҙлек
башҡорт телеbak-000ҡараш
Kaliʼnacar-000emelɨ
češtinaces-000cvak
češtinaces-000klap
češtinaces-000prásk
普通话cmn-000
普通话cmn-000方式
普通话cmn-000方法
普通话cmn-000
普通话cmn-000
國語cmn-001
國語cmn-001
國語cmn-001
Hànyǔcmn-003fang1fa3
Hànyǔcmn-003fang1shi4
Hànyǔcmn-003ge
Hànyǔcmn-003
Hànyǔcmn-003
Hànyǔcmn-003
Hànyǔcmn-003
Hànyǔcmn-003
Hànyǔcmn-003luò
Hànyǔcmn-003rǒng
seselwacrs-000fason
seselwacrs-000mannyer
dolnoserbska rečdsb-000part
dolnoserbska rečdsb-000wašnja
dolnoserbska rečdsb-000wiza
Englisheng-000back
Englisheng-000be separated
Englisheng-000case
Englisheng-000clack
Englisheng-000contrivance
Englisheng-000distant
Englisheng-000expedient
Englisheng-000expediential
Englisheng-000fashion
Englisheng-000fight
Englisheng-000form
Englisheng-000from
Englisheng-000genitive
Englisheng-000isolate
Englisheng-000isolated
Englisheng-000light
Englisheng-000line
Englisheng-000manner
Englisheng-000mean
Englisheng-000meant
Englisheng-000mode
Englisheng-000of
Englisheng-000off
Englisheng-000partition
Englisheng-000pattern
Englisheng-000road
Englisheng-000separate
Englisheng-000sort
Englisheng-000standard
Englisheng-000style
Englisheng-000way
Englisheng-000wise
suomifin-000näkökulma
suomifin-000valo
françaisfra-000cas
françaisfra-000clac
françaisfra-000clic
françaisfra-000destituer
françaisfra-000distant
françaisfra-000d’intervalle
françaisfra-000expédient
françaisfra-000façon
françaisfra-000manière
françaisfra-000moyen
françaisfra-000méthode
françaisfra-000procédé
françaisfra-000recette
françaisfra-000révoquer
françaisfra-000sauce
françaisfra-000sorte
françaisfra-000système
françaisfra-000séparé
diutiskgoh-000wîsa
Gawwada—Dalpenagwd-000mala
Hausahau-000hákà
Hausahau-000sálóo
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻano
עבריתheb-000אור
bahasa Indonesiaind-000cara
bahasa Indonesiaind-000gaya
Iraqwirk-000adoo
italianoita-000alternativa
italianoita-000caso
italianoita-000come
italianoita-000cremazione
italianoita-000distante
italianoita-000espediente
italianoita-000genere
italianoita-000guisa
italianoita-000isolare
italianoita-000linea
italianoita-000maniera
italianoita-000mezzo
italianoita-000modo
italianoita-000ripiego
italianoita-000verso
italianoita-000via
日本語jpn-000仕方
日本語jpn-000
日本語jpn-000方法
日本語jpn-000
日本語jpn-000視点
日本語jpn-000観点
日本語jpn-000
Nihongojpn-001hedatari
Nihongojpn-001hedataru
Nihongojpn-001hedateru
Nihongojpn-001hōhō
Nihongojpn-001itaru
Nihongojpn-001kaku
Nihongojpn-001kou
Nihongojpn-001kyaku
Nihongojpn-001shikata
Nihongojpn-001tadasu
Nihongojpn-001utsu
bežƛʼalas mickap-001qʼäʔida
Q’eqchi’kek-000naraj
Kanuriknc-000fútù
한국어kor-000
Hangungmalkor-001kyek
Hangungmalkor-001nak
韓國語kor-002
韓國語kor-002
韓國語kor-002
latinelat-000lumen
latinelat-000lux
晚期中古漢語ltc-000
晚期中古漢語ltc-000
dhɑng djhiɛu xɑ̀n ngiǔltc-002gæk
dhɑng djhiɛu xɑ̀n ngiǔltc-002gɛk
Hmoob Dawbmww-000cuj pwm
Hmoob Dawbmww-000cwj pwm
Nederlandsnld-000manier
Nederlandsnld-000wijs
bokmålnob-000foto
bokmålnob-000fotografi
bokmålnob-000isolere
bokmålnob-000kasus
bokmålnob-000måte
bokmålnob-000prosedyre
bokmålnob-000vis
Hñähñuote-000jangu
Hñähñuote-000komongu
Hñähñuote-000komu̲
Hñähñuote-000njangu
fiteny Malagasyplt-000fòmba
polskipol-000światło
portuguêspor-000visão
Impapuraqvi-000shina
Riffrif-000tʼtʼariqa
românăron-000fel
românăron-000lumină
românăron-000manieră
românăron-000mod
русскийrus-000вариант
русскийrus-000лад
русскийrus-000манер
русскийrus-000наклонение
русскийrus-000отстоять
русскийrus-000отступя
русскийrus-000падеж
русскийrus-000подход
русскийrus-000пошиб
русскийrus-000свет
русскийrus-000смещать
русскийrus-000способ
Saxa tylasah-001ɲɨma
Кӣллт са̄мь кӣллsjd-000выррьк
Кӣллт са̄мь кӣллsjd-000на̄лль
Saamákasrm-000fási
svenskaswe-000ljus
Kiswahiliswh-000mwanga
Kiswahiliswh-000namna
Takiatbc-000kagin
తెలుగుtel-000కోణము
ภาษาไทยtha-000ลักษณะ
ภาษาไทยtha-000อย่าง
ภาษาไทยtha-000แบบ
phasa thaitha-001bàep
phasa thaitha-001láksanà
phasa thaitha-001yàaŋ
tiếng Việtvie-000biến thể
tiếng Việtvie-000biện pháp
tiếng Việtvie-000bãi chức
tiếng Việtvie-000bãi miễn
tiếng Việtvie-000bên kia
tiếng Việtvie-000chước
tiếng Việtvie-000chụp ảnh
tiếng Việtvie-000con đường
tiếng Việtvie-000cung cách
tiếng Việtvie-000cách chức
tiếng Việtvie-000cách thức
tiếng Việtvie-000cách tiếp cận
tiếng Việtvie-000cách trình bày
tiếng Việtvie-000cách xa
tiếng Việtvie-000cách xem xét
tiếng Việtvie-000cách xoay sở
tiếng Việtvie-000cách đề cập
tiếng Việtvie-000cái để thay
tiếng Việtvie-000giáng chức
tiếng Việtvie-000gác
tiếng Việtvie-000huyền chức
tiếng Việtvie-000khỏi
tiếng Việtvie-000kiểu
tiếng Việtvie-000kiểu cách
tiếng Việtvie-000kế
tiếng Việtvie-000lối
tiếng Việtvie-000mưu chước
tiếng Việtvie-000ngoài
tiếng Việtvie-000ngăn
tiếng Việtvie-000ngữ cách
tiếng Việtvie-000nhiếp ảnh
tiếng Việtvie-000nhiếpảnh
tiếng Việtvie-000nếp
tiếng Việtvie-000phong cách
tiếng Việtvie-000phương châm
tiếng Việtvie-000phương cách
tiếng Việtvie-000phương kế
tiếng Việtvie-000phương pháp
tiếng Việtvie-000phương sách
tiếng Việtvie-000phương thức
tiếng Việtvie-000phương tiện
tiếng Việtvie-000phương án
tiếng Việtvie-000quy tắc
tiếng Việtvie-000rắc
tiếng Việtvie-000rời
tiếng Việtvie-000rời xa
tiếng Việtvie-000sự
tiếng Việtvie-000sự thiêu xác
tiếng Việtvie-000theo cái cách
tiếng Việtvie-000thuyên chuyển
tiếng Việtvie-000thuật chụp hình
tiếng Việtvie-000thói
tiếng Việtvie-000thế
tiếng Việtvie-000thể thức
tiếng Việtvie-000thủ đoạn
tiếng Việtvie-000thức
tiếng Việtvie-000trạng thái
tiếng Việtvie-000tách khỏi
tiếng Việtvie-000xa
tiếng Việtvie-000xa cách
tiếng Việtvie-000đừng
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001𢯹
𡨸儒vie-001𥴩
𡨸儒vie-001𦒏
廣東話yue-000
廣東話yue-000
廣東話yue-000
gwong2dung1 wa2yue-003gaak3
广东话yue-004
广东话yue-004
广东话yue-004


PanLex

PanLex-PanLinx